Bản dịch của từ 钥匙卡 trong tiếng Việt
钥匙卡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yào | ㄧㄠˋ | y | ao | thanh huyền |
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
钥匙卡 (Danh từ)
【yào shi kǎ】
01
Thẻ khóa
用于开锁的卡片。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钥匙卡
yào
钥
shi
匙
kǎ
卡
- Bính âm:
- 【yào】【ㄧㄠˋ】【THƯỢC】
- Các biến thể:
- 鑰
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,月
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擽
越
岄
閱
悦
哾
恱
䶳
䡇
䠯
㭾
䢁
怮
詏
疟
㔽
藥
袎
䙅
熎
㿢
覞
穾
獟
铬
钱
锕
铫
镁
锯
钴
锤
䦄
锿
锇
镱
迻
韨
亲
㑜
㑘
庡
𠗆
狟
迶
威
𠉾
挏
钥匙
锁钥
钥匙链
钥匙圈
串钥匙
钥匙卡
配钥匙
金钥匙
钥匙包
房间钥匙
