Bản dịch của từ 钦产 trong tiếng Việt

钦产

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

钦产 (Danh từ)

qīn chǎn
01

Tài sản do vua ban; của cải được ngự ban (hoặc sở hữu của triều đình trước đây)

原指皇产﹐后亦指钦赐的产业。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钦产

qīn

chǎn

Các từ liên quan

钦不定
钦亲
钦仰
钦件
钦企
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
钦
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【KHÂM】
Các biến thể:
欽, 𣣽
Hình thái radical:
⿰,钅,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép