Bản dịch của từ 钦件 trong tiếng Việt
钦件
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīn | ㄑㄧㄣ | q | in | thanh ngang |
钦件 (Danh từ)
【qīn jiàn】
01
(Cổ đại) Trường hợp hoàng gia: hồ sơ vụ án, đài tưởng niệm hoặc phán quyết được hoàng đế phê duyệt hoặc ban hành sắc lệnh (hầu hết được tìm thấy trong các tài liệu chính thức cổ xưa)
犹钦案。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钦件
qīn
钦
jiàn
件
Các từ liên quan
钦不定
钦产
钦亲
钦仰
钦企
件举
件件
件别
件头
- Bính âm:
- 【qīn】【ㄑㄧㄣ】【KHÂM】
- Các biến thể:
- 欽, 𣣽
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亲
衾
嵰
綅
親
骎
駸
㓎
欽
嵚
鮼
嶔
铏
铔
䥻
铌
铣
铦
钶
镏
铲
铞
镧
锭
䖞
珆
𠈼
炸
砇
𠃲
屏
昸
趴
骁
统
柠
钦佩
钦州
钦定
钦服
钦差
钦羡
钦敬
钦仰
钦赐
德钦
