Bản dịch của từ 钦刀 trong tiếng Việt
钦刀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīn | ㄑㄧㄣ | q | in | thanh ngang |
钦刀 (Danh từ)
【qīn dāo】
01
Từ phương ngữ chỉ con dao nhọn chuyên dùng để mổ lợn (dao giết heo), dao mổ thịt.
方言。杀猪的尖刀。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钦刀
qīn
钦
dāo
刀
Các từ liên quan
钦不定
钦产
钦亲
钦仰
钦件
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
- Bính âm:
- 【qīn】【ㄑㄧㄣ】【KHÂM】
- Các biến thể:
- 欽, 𣣽
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亲
衾
嵰
綅
親
骎
駸
㓎
欽
嵚
鮼
嶔
铏
铔
䥻
铌
铣
铦
钶
镏
铲
铞
镧
锭
䖞
珆
𠈼
炸
砇
𠃲
屏
昸
趴
骁
统
柠
钦佩
钦州
钦定
钦服
钦差
钦羡
钦敬
钦仰
钦赐
德钦
