Bản dịch của từ 钦刑 trong tiếng Việt

钦刑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

钦刑 (Danh từ)

qīn xíng
01

Thương xót, thương cảm (hành động/đức ý của người có lòng trắc ẩn); tương tự “钦恤

犹钦恤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钦刑

qīn

xíng

Các từ liên quan

钦不定
钦产
钦亲
钦仰
钦件
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
钦
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【KHÂM】
Các biến thể:
欽, 𣣽
Hình thái radical:
⿰,钅,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép