Bản dịch của từ 钦命 trong tiếng Việt

钦命

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

钦命 (Danh từ)

qīn mìng
01

Sắc phong

皇帝的命令。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khâm mạng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钦命

qīn

mìng

Các từ liên quan

钦不定
钦产
钦亲
钦仰
钦件
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
钦
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【KHÂM】
Các biến thể:
欽, 𣣽
Hình thái radical:
⿰,钅,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép