Bản dịch của từ 钦喻 trong tiếng Việt

钦喻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

钦喻 (Danh từ)

qīn yù
01

kính cáo; tỏ ý kính trọng mà thông báo/khuyên (thường dùng trong văn thư trang trọng, cổ)

犹敬告。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钦喻

qīn

Các từ liên quan

钦不定
钦产
钦亲
钦仰
钦件
喻世明言
喻之以理
喻勉
喻名
钦
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【KHÂM】
Các biến thể:
欽, 𣣽
Hình thái radical:
⿰,钅,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép