Bản dịch của từ 钦定宪法大纲 trong tiếng Việt
钦定宪法大纲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīn | ㄑㄧㄣ | q | in | thanh ngang |
钦定宪法大纲 (Danh từ)
【qīn dìng xiàn fǎ dà gāng】
01
Bản 'Hiến pháp đại cương' do triều đình nhà Thanh (1908) ban hành để bảo toàn chế độ quân chủ chuyên chế — ghi rõ quyền lực hoàng đế bất khả xâm phạm, quyền dân có thể bị giới hạn; hình thức tự do nhưng không có quyền công dân thực sự.
1908年清政府为维护封建统治制订颁布。包括“君上大权”和“臣民权利义务”两部分。规定保留君主专制特权,皇权不可侵犯,人民权利可以诏令限制。同时又规定人民有言论、出版、集会、结社等自由,但并无真正的公民权利。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钦定宪法大纲
qīn
钦
dìng
定
xiàn
宪
fǎ
法
dà
大
gāng
纲
Các từ liên quan
钦不定
钦产
钦亲
钦仰
钦件
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
宪乌
宪书
宪令
宪件
宪兵
法不徇情
大一统
大万
大丈夫
纲举目张
纲佐
纲常
- Bính âm:
- 【qīn】【ㄑㄧㄣ】【KHÂM】
- Các biến thể:
- 欽, 𣣽
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亲
衾
嵰
綅
親
骎
駸
㓎
欽
嵚
鮼
嶔
铏
铔
䥻
铌
铣
铦
钶
镏
铲
铞
镧
锭
䖞
珆
𠈼
炸
砇
𠃲
屏
昸
趴
骁
统
柠
钦佩
钦州
钦定
钦服
钦差
钦羡
钦敬
钦仰
钦赐
德钦
