Bản dịch của từ 钦崟 trong tiếng Việt

钦崟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

钦崟 (Tính từ)

qīn yín
01

Mô tả núi cao, tráng lệ; vẻ cao nhã của núi (cảm giác uy nghi, sừng sững)

山高貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钦崟

qīn

yín

Các từ liên quan

钦不定
钦产
钦亲
钦仰
钦件
崟岌
崟岑
崟岩
崟崎
崟崎历落
钦
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【KHÂM】
Các biến thể:
欽, 𣣽
Hình thái radical:
⿰,钅,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép