Bản dịch của từ 钦念 trong tiếng Việt

钦念

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

钦念 (Động từ)

qīn niàn
01

Kính nhớ, tôn kính mà nghĩ đến (kính trọng trong lòng khi nhớ tới người hoặc việc đã khuất)

敬思。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钦念

qīn

niàn

Các từ liên quan

钦不定
钦产
钦亲
钦仰
钦件
念一
念书
念佛
念佛珠
念信儿
钦
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【KHÂM】
Các biến thể:
欽, 𣣽
Hình thái radical:
⿰,钅,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép