Bản dịch của từ 钦怆 trong tiếng Việt

钦怆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

钦怆 (Tính từ)

qīn chuàng
01

Tôn kính mà ảm đạm, trang nghiêm pha nỗi buồn (tôn kính + thương cảm, u sầu)

敬肃而凄怆。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钦怆

qīn

chuàng

Các từ liên quan

钦不定
钦产
钦亲
钦仰
钦件
怆凄
钦
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【KHÂM】
Các biến thể:
欽, 𣣽
Hình thái radical:
⿰,钅,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép