Bản dịch của từ 钦想 trong tiếng Việt

钦想

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

钦想 (Động từ)

qīn xiǎng
01

Thầm mến, ngưỡng mộ trong lòng (ý tưởng: ‘muốn, tưởng nhớ mà không dám bộc lộ’)

犹想慕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钦想

qīn

xiǎng

Các từ liên quan

钦不定
钦产
钦亲
钦仰
钦件
想不到
想不开
想似
想像
想像力
钦
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【KHÂM】
Các biến thể:
欽, 𣣽
Hình thái radical:
⿰,钅,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép