Bản dịch của từ 钦案 trong tiếng Việt

钦案

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

钦案 (Danh từ)

qīn àn
01

Vụ án do triều đình/phàm lệnh đặc biệt giao phó; vụ án được khen/được yết yết chỉ (vụ án được phong xử theo mệnh vua).

奉旨办理的案件。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钦案

qīn

àn

Các từ liên quan

钦不定
钦产
钦亲
钦仰
钦件
案临
案举
案事
案件
钦
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【KHÂM】
Các biến thể:
欽, 𣣽
Hình thái radical:
⿰,钅,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép