Bản dịch của từ 钦犯 trong tiếng Việt

钦犯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

钦犯 (Danh từ)

qīn fàn
01

Thành phần phạm nhân do triều đình sai bắt (thời phong kiến); 'tội nhân được triều đình ra lệnh truy bắt'

封建时代指奉旨缉捕的犯人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钦犯

qīn

fàn

Các từ liên quan

钦不定
钦产
钦亲
钦仰
钦件
犯上
钦
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【KHÂM】
Các biến thể:
欽, 𣣽
Hình thái radical:
⿰,钅,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép