Bản dịch của từ 钦能 trong tiếng Việt

钦能

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

钦能 (Cụm từ)

qīn néng
01

Kính phục, tôn kính người có tài đức (tôn trọng, ngưỡng mộ năng lực của bậc hiền tài).

敬仰贤能。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钦能

qīn

néng

Các từ liên quan

钦不定
钦产
钦亲
钦仰
钦件
能上能下
能不
能不两工
能不称官
能个
钦
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【KHÂM】
Các biến thể:
欽, 𣣽
Hình thái radical:
⿰,钅,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép