Bản dịch của từ 钦谋 trong tiếng Việt
钦谋
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīn | ㄑㄧㄣ | q | in | thanh ngang |
钦谋 (Động từ)
【qīn móu】
01
Thận trọng bàn bạc, khéo tính kế hoạch (thường chỉ việc nghị sự, tham vấn trong chính sự)
谨慎计议﹑商量。一般指政事上的咨询。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钦谋
qīn
钦
móu
谋
Các từ liên quan
钦不定
钦产
钦亲
钦仰
钦件
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人,成事在天
- Bính âm:
- 【qīn】【ㄑㄧㄣ】【KHÂM】
- Các biến thể:
- 欽, 𣣽
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亲
衾
嵰
綅
親
骎
駸
㓎
欽
嵚
鮼
嶔
铏
铔
䥻
铌
铣
铦
钶
镏
铲
铞
镧
锭
䖞
珆
𠈼
炸
砇
𠃲
屏
昸
趴
骁
统
柠
钦佩
钦州
钦定
钦服
钦差
钦羡
钦敬
钦仰
钦赐
德钦
