Bản dịch của từ 钦赃 trong tiếng Việt

钦赃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

钦赃 (Danh từ)

qīn zāng
01

Tiền tài vật bị triều đình phong cấp đem thu giữ (theo lệnh); của quan triều đình tịch thu

奉旨没收的款物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钦赃

qīn

zāng

Các từ liên quan

钦不定
钦产
钦亲
钦仰
钦件
赃仗
赃估
赃供
赃利
赃吏
钦
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【KHÂM】
Các biến thể:
欽, 𣣽
Hình thái radical:
⿰,钅,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép