Bản dịch của từ 钦赏 trong tiếng Việt

钦赏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

钦赏 (Danh từ)

qīn shǎng
01

Hoàng đế ban thưởng; vật thưởng do hoàng đế ban cho (cổ, mang sắc thái trang trọng)

皇帝赏赐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钦赏

qīn

shǎng

Các từ liên quan

钦不定
钦产
钦亲
钦仰
钦件
赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
钦
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【KHÂM】
Các biến thể:
欽, 𣣽
Hình thái radical:
⿰,钅,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép