Bản dịch của từ 钦钦历历 trong tiếng Việt

钦钦历历

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

钦钦历历 (Tính từ)

qīn qīn lì lì
01

Sợ hãi, kinh sợ; vẻ mặt hoặc tâm trạng đầy lo lắng, khiếp đảm (tương tự “kinh hãi”).

恐惧貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钦钦历历

qīn

qīn

Các từ liên quan

钦不定
钦产
钦亲
钦仰
钦件
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
钦
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【KHÂM】
Các biến thể:
欽, 𣣽
Hình thái radical:
⿰,钅,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép