Bản dịch của từ 钦限 trong tiếng Việt

钦限

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

钦限 (Danh từ)

qīn xiàn
01

Hoặc thời hạn do hoàng đế trực tiếp ấn định; kỳ hạn do vua ban (Hán-Việt: = kính, = hạn).

皇帝亲自规定的期限。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钦限

qīn

xiàn

Các từ liên quan

钦不定
钦产
钦亲
钦仰
钦件
限于
限令
限价
限内
钦
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【KHÂM】
Các biến thể:
欽, 𣣽
Hình thái radical:
⿰,钅,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép