Bản dịch của từ 钦鸮 trong tiếng Việt

钦鸮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

钦鸮 (Danh từ)

qīn xiāo
01

Một loài cú (tên cổ/đọc lóng), tương tự ''(疑为''或古称)— chỉ một loại cú trong từ điển cổ; thường xuất hiện trong văn hiến/điển tích

即钦?。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钦鸮

qīn

xiāo

Các từ liên quan

钦不定
钦产
钦亲
钦仰
钦件
鸮响
鸮啼鬼啸
鸮子
鸮张
钦
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【KHÂM】
Các biến thể:
欽, 𣣽
Hình thái radical:
⿰,钅,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép