Bản dịch của từ 钧听 trong tiếng Việt

钧听

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣjunthanh ngang

钧听 (Danh từ)

jūn tīng
01

Kính ngữ: lời trình bày hoặc điều được người dưới tâu trình lên bề trên để kính nghe; cách gọi 'lời tâu' dùng khi đối với người có địa vị/tuổi tác cao

对尊长听闻的敬称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钧听

jūn

tīng

Các từ liên quan

钧严
钧乐
钧令
钧修
钧冶
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
钧
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
鈞, 銁, 銞, 𨥒
Hình thái radical:
⿰,钅,匀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép