Bản dịch của từ 钧天 trong tiếng Việt

钧天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣjunthanh ngang

钧天 (Danh từ)

jūn tiān
01

Âm nhạc trên trời; nhạc thiên giới (viết tắt của “钧天广乐”)

3.“钧天广乐”的略语。指天上的音乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trung tâm của trời; nơi ở của Thiên đế trong thần thoại cổ đại (ý niệm về “đỉnh trời” hoặc “điểm cao nhất của trời”).

1.天的中央。古代神话传说中天帝住的地方。

Ví dụ
03

Đấng quân vương; chỉ vua (chỉ trách nhiệm, quyền uy tối cao của hoàng đế)

2.引申为帝王。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钧天

jūn

tiān

Các từ liên quan

钧严
钧乐
钧令
钧修
钧冶
天一
天一阁
天丁
天上人间
钧
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
鈞, 銁, 銞, 𨥒
Hình thái radical:
⿰,钅,匀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép