Bản dịch của từ 钧天调 trong tiếng Việt

钧天调

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣjunthanh ngang

钧天调 (Danh từ)

jūn tiān diào
01

Tên một bản nhạc cổ (钧天广乐) — nhạc trời/nhạc triều đình trang trọng trong cổ nhạc Trung Hoa

指钧天广乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钧天调

jūn

tiān

diào

Các từ liên quan

钧严
钧乐
钧令
钧修
钧冶
天一
天一阁
天丁
天上人间
调三惑四
调三斡四
调三窝四
钧
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
鈞, 銁, 銞, 𨥒
Hình thái radical:
⿰,钅,匀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép