Bản dịch của từ 钧容班 trong tiếng Việt
钧容班
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jūn | ㄐㄩㄣ | j | un | thanh ngang |
钧容班 (Danh từ)
【jūn róng bān】
01
Một cách gọi khác của 钧容直, thường chỉ một thuật ngữ kỹ thuật hoặc tên riêng, không phổ biến trong đời sống hàng ngày.
即钧容直。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钧容班
jūn
钧
róng
容
bān
班
Các từ liên quan
钧严
钧乐
钧令
钧修
钧冶
容与
容乞
容人
容仪
容众
班丝布
班丝贝
班主
班主任
班书
- Bính âm:
- 【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
- Các biến thể:
- 鈞, 銁, 銞, 𨥒
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,匀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノフ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
袀
菌
覠
姰
頵
均
莙
蚐
皹
鮶
军
麕
镫
钦
䦅
镂
锛
锼
钴
铖
钓
钸
锢
镡
則
矜
荢
洛
砘
骇
笁
㪄
氞
㿬
㫛
巭
钧天
千钧
钧衡
