Bản dịch của từ 钧容直 trong tiếng Việt
钧容直
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jūn | ㄐㄩㄣ | j | un | thanh ngang |
钧容直 (Danh từ)
【jūn róng zhí】
01
Đội nhạc nghi lễ tuyển chọn từ quân đội thời Tống, biểu diễn nhạc kỵ binh trong các cuộc diễu hành của hoàng đế.
宋时从禁军中选拔组成的仪仗乐队。它们以骑吹形式在“御驾”出行时演奏教坊乐。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钧容直
jūn
钧
róng
容
zhí
直
Các từ liên quan
钧严
钧乐
钧令
钧修
钧冶
容与
容乞
容人
容仪
容众
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
- Bính âm:
- 【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
- Các biến thể:
- 鈞, 銁, 銞, 𨥒
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,匀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノフ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
袀
菌
覠
姰
頵
均
莙
蚐
皹
鮶
军
麕
镫
钦
䦅
镂
锛
锼
钴
铖
钓
钸
锢
镡
則
矜
荢
洛
砘
骇
笁
㪄
氞
㿬
㫛
巭
钧天
千钧
钧衡
