Bản dịch của từ 钧州窑 trong tiếng Việt

钧州窑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣjunthanh ngang

钧州窑 (Danh từ)

jūn zhōu yáo
01

Loại đồ sứ (gốm) cổ xuất xứ từ huyện 钧州, Hà Nam; thường gọi là 'gốm Trấn Khôn' với men đặc biệt (men biến màu, chảy hoa).

河南省钧州所出产的瓷器。

Ví dụ
02

见「钧窑」条。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钧州窑

jūn

zhōu

yáo

钧
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
鈞, 銁, 銞, 𨥒
Hình thái radical:
⿰,钅,匀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép