Bản dịch của từ 钧折行仓 trong tiếng Việt
钧折行仓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jūn | ㄐㄩㄣ | j | un | thanh ngang |
钧折行仓 (Danh từ)
【jūn shé xíng cāng】
01
Một phương pháp quản lý giá thời cổ: nhà nước hoặc quan lại gom trữ, luân chuyển hàng hóa—giá cao thì bán, giá thấp thì mua (tương tự chính sách bình ổn giá).
古代平抑物价的一种方法。囤积﹑周转货物﹐贵时卖出﹐贱时买进。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钧折行仓
jūn
钧
zhé
折
xíng
行
cāng
仓
Các từ liên quan
钧严
钧乐
钧令
钧修
钧冶
折中
折丹
折乌巾
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
仓位
仓促
- Bính âm:
- 【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
- Các biến thể:
- 鈞, 銁, 銞, 𨥒
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,匀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノフ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
袀
菌
覠
姰
頵
均
莙
蚐
皹
鮶
军
麕
镫
钦
䦅
镂
锛
锼
钴
铖
钓
钸
锢
镡
則
矜
荢
洛
砘
骇
笁
㪄
氞
㿬
㫛
巭
钧天
千钧
钧衡
