Bản dịch của từ 钧旨 trong tiếng Việt

钧旨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣjunthanh ngang

钧旨 (Danh từ)

jūn zhǐ
01

Lời mệnh lệnh kính trọng ban cho vua, chư hầu hoặc tể tướng (cách gọi trang trọng đối với chiếu chỉ, dụ mệnh)

对帝王将相的命令的敬称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钧旨

jūn

zhǐ

Các từ liên quan

钧严
钧乐
钧令
钧修
钧冶
旨义
旨信
旨告
旨味
钧
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
鈞, 銁, 銞, 𨥒
Hình thái radical:
⿰,钅,匀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép