Bản dịch của từ 钧牌 trong tiếng Việt

钧牌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣjunthanh ngang

钧牌 (Danh từ)

jūn pái
01

Lệnh bài kính trọng dùng để chỉ dấu hiệu hoặc thẻ lệnh của cấp trên.

对长官令牌的敬称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钧牌

jūn

pái

Các từ liên quan

钧严
钧乐
钧令
钧修
钧冶
牌九
牌价
牌位
牌使
牌军
钧
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
鈞, 銁, 銞, 𨥒
Hình thái radical:
⿰,钅,匀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép