Bản dịch của từ 钧甄 trong tiếng Việt

钧甄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣjunthanh ngang

钧甄 (Danh từ)

jūn zhēn
01

Tên hai thứ đồ dùng làm gốm: “” và“均指陶器上用的转轮引申为培养造就人才的场所或方法可作比喻)。Hán-Vi: quân, trinh (nhớ ‘quay’ bánh xe làm gốm).

钧和甄。均为制造陶器所用的转轮。比喻造就人才之所。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钧甄

jūn

zhēn

Các từ liên quan

钧严
钧乐
钧令
钧修
钧冶
甄举
甄事
甄井
甄免
甄冶
钧
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
鈞, 銁, 銞, 𨥒
Hình thái radical:
⿰,钅,匀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép