Bản dịch của từ 钧眷 trong tiếng Việt

钧眷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣjunthanh ngang

钧眷 (Danh từ)

jūn juàn
01

Từ kính trọng chỉ người thân, gia quyến của nhà quyền quý hoặc người khác.

对豪门贵族的家眷或他人的亲属的尊称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钧眷

jūn

juàn

Các từ liên quan

钧严
钧乐
钧令
钧修
钧冶
眷与
眷仗
眷任
眷伫
眷佑
钧
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
鈞, 銁, 銞, 𨥒
Hình thái radical:
⿰,钅,匀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép