Bản dịch của từ 钧秤 trong tiếng Việt
钧秤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jūn | ㄐㄩㄣ | j | un | thanh ngang |
钧秤 (Danh từ)
【jūn chèng】
01
Cái cân có thể cân được trọng lượng đến 30 cân (khoảng 15 kg), thường dùng để đo hàng hóa.
可以称量三十斤的秤。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钧秤
jūn
钧
chèng
秤
Các từ liên quan
钧严
钧乐
钧令
钧修
钧冶
秤不离砣
秤不离铊
秤停
秤匠
秤友
- Bính âm:
- 【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
- Các biến thể:
- 鈞, 銁, 銞, 𨥒
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,匀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノフ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
袀
菌
覠
姰
頵
均
莙
蚐
皹
鮶
军
麕
镫
钦
䦅
镂
锛
锼
钴
铖
钓
钸
锢
镡
則
矜
荢
洛
砘
骇
笁
㪄
氞
㿬
㫛
巭
钧天
千钧
钧衡
