Bản dịch của từ 钧窑 trong tiếng Việt
钧窑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jūn | ㄐㄩㄣ | j | un | thanh ngang |
钧窑 (Danh từ)
【jūn yáo】
01
Một lò gốm nổi tiếng thời xưa (lò gốm ở huyện 禹州, Hà Nam) chuyên sản xuất đồ sứ men đặc sắc — men xanh pha đỏ/ tím gọi là '钧釉' (gốm 钧窑).
古代著名瓷窑之一。窑址在今河南省禹州市。古代属钧州﹐故名。北宋﹑金﹑元都烧造。钧窑利用氧化铜﹑铁呈色不同这一特点﹐烧成蓝中带红或带紫的色釉。红﹑紫的色泽如玫瑰﹑海棠﹐非常艳丽。胎骨灰白色﹐釉细而润。其中佳品﹐底部刻有数目字﹐均出自禹州市钧台窑址﹐是北宋末为宫廷烧造的。除禹州市外﹐邻近的临汝﹑郏县﹑登封﹑新安﹑汤阴﹑安阳﹑鹤壁以及河北省磁县等瓷窑﹐都仿烧钧窑瓷器。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钧窑
jūn
钧
yáo
窑
Các từ liên quan
钧严
钧乐
钧令
钧修
钧冶
窑人
窑务
窑变
窑口
窑台
- Bính âm:
- 【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
- Các biến thể:
- 鈞, 銁, 銞, 𨥒
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,匀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノフ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
袀
菌
覠
姰
頵
均
莙
蚐
皹
鮶
军
麕
镫
钦
䦅
镂
锛
锼
钴
铖
钓
钸
锢
镡
則
矜
荢
洛
砘
骇
笁
㪄
氞
㿬
㫛
巭
钧天
千钧
钧衡
