Bản dịch của từ 钧陶 trong tiếng Việt
钧陶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jūn | ㄐㄩㄣ | j | un | thanh ngang |
钧陶 (Danh từ)
【jūn táo】
01
Dùng đất/đất sét kiểu “钧” nung thành đồ gốm; nghĩa bóng: tạo nên, gây dựng (tạo tác, vun đắp)
1.用钧制造陶器。比喻造就。
Ví dụ
02
Đề cập đến người phụ trách, chủ trì công việc chính phủ của đất nước (tên cũ); có thể cho rằng Jun và Tao (tên riêng hoặc kính ngữ) được gọi chung là người cai trị.
2.指秉持国政者。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钧陶
jūn
钧
táo
陶
Các từ liên quan
钧严
钧乐
钧令
钧修
钧冶
陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
- Bính âm:
- 【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
- Các biến thể:
- 鈞, 銁, 銞, 𨥒
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,匀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノフ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
袀
菌
覠
姰
頵
均
莙
蚐
皹
鮶
军
麕
镫
钦
䦅
镂
锛
锼
钴
铖
钓
钸
锢
镡
則
矜
荢
洛
砘
骇
笁
㪄
氞
㿬
㫛
巭
钧天
千钧
钧衡
