Bản dịch của từ 钨 trong tiếng Việt
钨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wū | ㄨ | w | u | thanh ngang |
钨 (Danh từ)
【wū】
01
Vôn-fram; (Kí hiệu W) (Anh: wolfram)
金属元素,符号 W (wolfram) 灰色或棕黑色,硬而脆的结晶,能耐高温用来制造灯丝和特种合金钢
Ví dụ
- Bính âm:
- 【wū】【ㄨ】【Ô】
- Các biến thể:
- 鎢
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,乌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノフフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釫
汙
杅
歍
呜
惡
烏
嗚
屋
僫
洿
弙
铽
钑
钘
钯
镅
镥
鿏
锞
䥻
钗
铖
镳
挢
凃
胞
恄
柀
茰
㽷
皆
柮
俔
贷
㞒
钨钢
钨丝
钨矿
钨砂
碘钨灯
