Bản dịch của từ 钩子麻糖 trong tiếng Việt
钩子麻糖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōu | ㄍㄡ | g | ou | thanh ngang |
钩子麻糖 (Danh từ)
【gōu zi má táng】
01
Mối quan hệ không trong sáng, mập mờ
方言。意即与别人的关系不清白。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钩子麻糖
gōu
钩
zi
子
má
麻
táng
糖
Các từ liên quan
钩元提要
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
麻亮
麻仁
糖人
糖尿
糖尿病
糖弹
- Bính âm:
- 【gōu】【ㄍㄡ】【CÂU】
- Các biến thể:
- 鈎, 鉤, 𠛎, 𨪋
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,勾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佝
袧
鞲
鉤
韝
缑
篝
緱
拘
䑦
沟
㽛
钚
钕
链
锤
镃
镍
错
铠
铭
铅
锰
铚
垬
柾
虷
䑥
㹮
骃
㽸
厛
枮
覌
氡
荗
挂钩
拉钩
钩子
钩针
上钩
脱钩
打钩
鱼钩
吊钩
弯钩
