Bản dịch của từ 钩手 trong tiếng Việt
钩手
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōu | ㄍㄡ | g | ou | thanh ngang |
钩手 (Danh từ)
【gōu shǒu】
01
Một loại binh khí có lưỡi cong như kiếm (gọi là “câu”), hoặc người lính mang vũ khí kiểu móc — tức “kỵ/điểm móc” thời xưa
钩,一种似剑而曲的兵器。钩手指配带钩的士兵。。三国演义.第十二回:「操急引军退五里,密使人掘下陷坑,暗伏钩手。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钩手
gōu
钩
shǒu
手
- Bính âm:
- 【gōu】【ㄍㄡ】【CÂU】
- Các biến thể:
- 鈎, 鉤, 𠛎, 𨪋
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,勾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佝
袧
鞲
鉤
韝
缑
篝
緱
拘
䑦
沟
㽛
钚
钕
链
锤
镃
镍
错
铠
铭
铅
锰
铚
垬
柾
虷
䑥
㹮
骃
㽸
厛
枮
覌
氡
荗
挂钩
拉钩
钩子
钩针
上钩
脱钩
打钩
鱼钩
吊钩
弯钩
