Bản dịch của từ 钩星 trong tiếng Việt
钩星
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōu | ㄍㄡ | g | ou | thanh ngang |
钩星 (Danh từ)
【gōu xīng】
01
Tên sao (cùng tên trong thần thoại là cái tên khác của cô hoặc chim ma '姑获鸟') — một tên gọi cổ trong thần thoại/chiêm tinh; cũng ghi nhận là tên sao (đặt tên sao).
星名。神话传说中的姑获鸟的别名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钩星
gōu
钩
xīng
星
- Bính âm:
- 【gōu】【ㄍㄡ】【CÂU】
- Các biến thể:
- 鈎, 鉤, 𠛎, 𨪋
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,勾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佝
袧
鞲
鉤
韝
缑
篝
緱
拘
䑦
沟
㽛
钚
钕
链
锤
镃
镍
错
铠
铭
铅
锰
铚
垬
柾
虷
䑥
㹮
骃
㽸
厛
枮
覌
氡
荗
挂钩
拉钩
钩子
钩针
上钩
脱钩
打钩
鱼钩
吊钩
弯钩
