Bản dịch của từ 钩索 trong tiếng Việt
钩索
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōu | ㄍㄡ | g | ou | thanh ngang |
钩索 (Động từ)
【gōu suǒ】
01
Thăm dò, tìm kiếm (khảo sát, lần tìm thông tin như dò hỏi hoặc truy tìm)
亦作'钩索'。探究搜寻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钩索
gōu
钩
suǒ
索
- Bính âm:
- 【gōu】【ㄍㄡ】【CÂU】
- Các biến thể:
- 鈎, 鉤, 𠛎, 𨪋
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,勾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佝
袧
鞲
鉤
韝
缑
篝
緱
拘
䑦
沟
㽛
钚
钕
链
锤
镃
镍
错
铠
铭
铅
锰
铚
垬
柾
虷
䑥
㹮
骃
㽸
厛
枮
覌
氡
荗
挂钩
拉钩
钩子
钩针
上钩
脱钩
打钩
鱼钩
吊钩
弯钩
