ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
钪
Bảng phân tích âm vị 钪
Kàng
Scandium; xcăng-đi; (chất scandium, ký hiệu: Sc)
金属元素,符号Sc (scandium) 是一种稀土金属银白色,质软,用来制特种玻璃,轻质耐高温合金
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép