Bản dịch của từ 钪 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàng

ㄎㄤˋkangthanh huyền

(Danh từ)

kàng
01

Scandium; xcăng-đi; (chất scandium, ký hiệu: Sc)

金属元素,符号Sc (scandium) 是一种稀土金属银白色,质软,用来制特种玻璃,轻质耐高温合金

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

钪
Bính âm:
【kàng】【ㄎㄤˋ】【KHÁNG】
Các biến thể:
鈧, 錹
Hình thái radical:
⿰,钅,亢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép