Bản dịch của từ 钫 trong tiếng Việt
钫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fāng | ㄈㄤ | f | ang | thanh ngang |
钫 (Danh từ)
【fāng】
01
Fran-xi-um (nguyên tố hoá học, ký hiệu Fr)
金属元素,符号Fr (francium) 有放射性
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bình rượu; bình đựng rượu (bằng đồng, miệng vuông)
古代盛酒器皿,青铜制成,方口大腹
Ví dụ
03
Nồi gốm; nồi sứ
锅一类的器皿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Franxi (hóa học) (Đài Loan)
钫(化学)(Tw)
Ví dụ
