Bản dịch của từ 钮镣 trong tiếng Việt
钮镣
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǔ | ㄋㄧㄡˇ | n | iu | thanh hỏi |
钮镣 (Cụm từ)
【niǔ liào】
01
泛指枷锁镣铐之类的刑具。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钮镣
niǔ
钮
liào
镣
Các từ liên quan
钮子
钮孔
钮扣
钮枢
镣子
镣杻
镣灶
镣琫
镣盎
- Bính âm:
- 【niǔ】【ㄋㄧㄡˇ】【NỮU】
- Các biến thể:
- 鈕, 㺲
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,丑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フフ丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杻
狃
䂇
沑
纽
紐
㺲
扭
莥
忸
鈕
䏔
锳
钴
铷
铡
锯
铵
钘
锽
钣
铑
锉
镜
唌
相
帣
庛
垹
垳
胂
怎
钤
㿬
䘠
恄
按钮
旋钮
钮扣
电钮
钮带
印钮
停止钮
起动钮
钮祜禄
排水钮
