ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
钯
Bảng phân tích âm vị 钯
Bǎ
Pa-la-đi; palladium (nguyên tố hóa học)
一种银白色的、有延展性的金属元素原子序数46元素符号Pd
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đọc là [bā]
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép