Bản dịch của từ 钱井经商 trong tiếng Việt
钱井经商
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
钱井经商 (Danh từ)
【qián jǐng jīng shāng】
01
Chỉ người cho thuê nhà, nhờ cho thuê nhà để thu lợi (người thuê nhà làm nguồn thu), tức «cho thuê lấy lời»; có thể hiểu là người buôn nghề cho thuê nhà
谓租屋取利者。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钱井经商
qián
钱
jǐng
井
jīng
经
shāng
商
Các từ liên quan
钱丬鱼
钱串
钱串子
井中泥
井乘
井井
经一事,长一智
经一失,长一智
经世
经世之才
经世致用
商丘
商丘市
商业
商业信用
商业片
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
- Các biến thể:
- 錢, 銭
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,戋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉗
䖍
𠀼
㸫
葥
撍
䕭
㩮
䨿
𠄋
軡
黚
镑
镙
镎
铔
钕
铽
䦆
钷
锒
铧
锫
镥
调
剛
㤸
䎴
紧
甡
㟖
針
铍
虔
珞
娳
赚钱
取钱
挣钱
零钱
价钱
付钱
存钱
钱包
花钱
换钱
