Bản dịch của từ 钱刀 trong tiếng Việt
钱刀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
钱刀 (Danh từ)
【qián dāo】
01
Đồng tiền (hình dạng như dao) — một loại tiền cổ Trung Quốc, gọi là “đao tiền”
钱币﹔金钱。刀﹐古代一种刀形钱币。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钱刀
qián
钱
dāo
刀
Các từ liên quan
钱丬鱼
钱串
钱串子
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
- Các biến thể:
- 錢, 銭
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,戋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉗
䖍
𠀼
㸫
葥
撍
䕭
㩮
䨿
𠄋
軡
黚
镑
镙
镎
铔
钕
铽
䦆
钷
锒
铧
锫
镥
调
剛
㤸
䎴
紧
甡
㟖
針
铍
虔
珞
娳
赚钱
取钱
挣钱
零钱
价钱
付钱
存钱
钱包
花钱
换钱
