Bản dịch của từ 钱眼 trong tiếng Việt
钱眼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
钱眼 (Danh từ)
【qián yǎn】
01
Lỗ vuông ở giữa đồng tiền cổ để xỏ dây (lỗ giữa trên tiền đồng xưa)
1.铜钱中央的方孔﹐供穿钱缗用。
Ví dụ
02
Vật có lỗ nhỏ tròn giống như lỗ của đồng tiền
2.指形如钱眼之物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chỉ tiền, tiền bạc (cách nói hình tượng: 'con mắt' của tiền)
3.指代金钱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钱眼
qián
钱
yǎn
眼
Các từ liên quan
钱丬鱼
钱串
钱串子
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
- Các biến thể:
- 錢, 銭
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,戋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉗
䖍
𠀼
㸫
葥
撍
䕭
㩮
䨿
𠄋
軡
黚
镑
镙
镎
铔
钕
铽
䦆
钷
锒
铧
锫
镥
调
剛
㤸
䎴
紧
甡
㟖
針
铍
虔
珞
娳
赚钱
取钱
挣钱
零钱
价钱
付钱
存钱
钱包
花钱
换钱
