Bản dịch của từ 钱神 trong tiếng Việt
钱神
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
钱神 (Danh từ)
【qián shén】
01
Tiền như một quyền lực/điều thiêng; ám chỉ sức mạnh, ảnh hưởng và quyền năng của tiền (thường chê trách: đồng tiền làm mọi thứ, gần như thần linh).
1.谓金钱之力﹐如同神物。晋元康之后﹐纲纪大坏。鲁褒着《钱神论》一文﹐刺世风之贪鄙。见《晋书.隐逸传.鲁褒》。唐白居易《江南谪居十韵》﹕“忧方知酒圣﹐贫始觉钱神。”后常贬称万能的金钱。
Ví dụ
02
Thứ màu xanh trên bề mặt đồng tiền (rêu đồng, ăn mòn hóa học) — tức đồng xanh; cũng dùng để chỉ màu xanh giống như trên đồng tiền
2.铜钱表面常附着铜绿﹐因喻指绿色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钱神
qián
钱
shén
神
Các từ liên quan
钱丬鱼
钱串
钱串子
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
- Các biến thể:
- 錢, 銭
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,戋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉗
䖍
𠀼
㸫
葥
撍
䕭
㩮
䨿
𠄋
軡
黚
镑
镙
镎
铔
钕
铽
䦆
钷
锒
铧
锫
镥
调
剛
㤸
䎴
紧
甡
㟖
針
铍
虔
珞
娳
赚钱
取钱
挣钱
零钱
价钱
付钱
存钱
钱包
花钱
换钱
