Bản dịch của từ 钱粮师爷 trong tiếng Việt
钱粮师爷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
钱粮师爷 (Danh từ)
【qián liáng shī yé】
01
Một chức danh trong xã hội truyền thống Trung Quốc: viên quan nhỏ hoặc cố vấn phụ trách thu thuế, phân phát lương thực, quản lý tiền bạc, thường là “師爺” làm việc về tiền bạc (tương tự 'tăng lương, quản kho').
见“钱谷师爷”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钱粮师爷
qián
钱
liáng
粮
shī
师
yé
爷
Các từ liên quan
钱丬鱼
钱串
钱串子
粮串
粮仓
粮仗
粮农
粮台
师丈
师严道尊
师事
师人
爷们
爷俩
爷儿
爷儿们
爷台
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
- Các biến thể:
- 錢, 銭
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,戋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉗
䖍
𠀼
㸫
葥
撍
䕭
㩮
䨿
𠄋
軡
黚
镑
镙
镎
铔
钕
铽
䦆
钷
锒
铧
锫
镥
调
剛
㤸
䎴
紧
甡
㟖
針
铍
虔
珞
娳
赚钱
取钱
挣钱
零钱
价钱
付钱
存钱
钱包
花钱
换钱
