Bản dịch của từ 钱范 trong tiếng Việt

钱范

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

钱范 (Danh từ)

qián fàn
01

Khuôn đúc tiền; chiếc khuôn (bằng đồng, đá, sắt) để đổ kim loại nóng thành tiền (có loại in nổi và in lõm)

铸造金属货币用的模子。有模和范两种模中的钱文阳文正书为翻制范的工具多用铜或石制范的钱文阴文反书范面有沟漕以便灌注金属熔液多用铜铁土或滑石制成。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钱范

qián

fàn

钱
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
Các biến thể:
錢, 銭
Hình thái radical:
⿰,钅,戋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép